Dịch Vụ Mạng Riêng Ảo VNPT VPN: Giải Pháp Kết Nối Truyền Dữ Liệu WAN Doanh Nghiệp Tốc Độ Cao, Bảo Mật & Tối Ưu Chi Phí
- 1. Tổng Quan Về Dịch Vụ Mạng Riêng Ảo VNPT VPN
-
2. Các Lợi Ích Vượt Trội Của VNPT VPN
- 2.1. Triển khai linh hoạt & Tăng giảm tốc độ dễ dàng
- 2.2. Tối ưu chi phí kênh truyền vật lý
- 2.3. Tốc độ đa dạng & Truyền tải đa ứng dụng (Voice, Video, Data)
- 2.4. Đa dạng kiến trúc kết nối (P2P, P2MP, MP2MP)
- 2.5. Linh hoạt hạ tầng Layer 2 (VPLS/VLL) & Layer 3 (IPVPN)
- 2.6. Năng lực hạ tầng & Kinh nghiệm viễn thông hàng đầu
- 3. Đối Tượng Khách Hàng Sử Dụng Dịch Vụ
- 4. Báo Giá & Mã Gói Cước VNPT VPN / Metronet / MegaWAN Thực Tế
- 5. Đăng Ký Khảo Sát & Triển Khai Giải Pháp
1. Tổng Quan Về Dịch Vụ Mạng Riêng Ảo VNPT VPN
Trong hoạt động quản trị doanh nghiệp hiện đại, các đơn vị có quy mô lớn với hàng chục, hàng trăm chi nhánh, phòng giao dịch hay nhà máy trên toàn quốc luôn có nhu cầu trao đổi dữ liệu nội bộ liên tục, bảo mật và tức thời. Việc kéo các đường cáp quang riêng lẻ (Leased Line) giữa từng cặp điểm chi nhánh sẽ phát sinh chi phí đầu tư hạ tầng cực kỳ đắt đỏ và vô cùng khó quản lý.
Dịch vụ Mạng riêng ảo VNPT VPN giải quyết triệt để vấn đề này bằng công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS). VNPT tạo ra các kênh truyền dữ liệu ảo độc lập, hoàn toàn tách biệt với mạng Internet công cộng. Mỗi điểm kết nối của doanh nghiệp chỉ cần 01 kênh vật lý duy nhất nối vào mạng IP/MPLS của VNPT là có thể liên thông an toàn với tất cả các điểm còn lại trên toàn hệ thống.
2. Các Lợi Ích Vượt Trội Của VNPT VPN
2.1. Triển khai linh hoạt & Tăng giảm tốc độ dễ dàng
VNPT VPN mang lại sự linh hoạt tối đa cho hạ tầng CNTT của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, việc thêm điểm kết nối mới hoặc điều chỉnh tăng/giảm tốc độ băng thông truyền tải giữa các điểm được thực hiện vô cùng nhanh chóng trên phần mềm quản trị mạng của VNPT mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc mạng hiện hữu.
2.2. Tối ưu chi phí kênh truyền vật lý
Thay vì phải trả chi phí cao cho nhiều kết nối vật lý riêng biệt giữa từng chi nhánh với nhau, doanh nghiệp chỉ cần duy nhất 01 kết nối vật lý từ mỗi chi nhánh tới điểm gom mạng lưới của VNPT. Nhờ cơ chế khởi tạo kênh ảo thông minh, doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư thiết bị, chi phí thuê kênh hàng tháng và chi phí nhân sự vận hành.
2.3. Tốc độ đa dạng & Truyền tải đa ứng dụng (Voice, Video, Data)
Đa Dạng Dải Tốc Độ
Đáp ứng mọi hạn mức băng thông theo nhu cầu thực tế của từng điểm, từ n x 64 Kbps cho các điểm ATM/POS giao dịch nhỏ đến n x Gbps cho các Data Center truyền tải dữ liệu lớn.
Truyền Tải Đa Dạng Dữ Liệu
Cung cấp tính năng chất lượng dịch vụ (QoS), ưu tiên băng thông cho nhiều loại ứng dụng đồng thời trên cùng một đường truyền: thoại VoIP, hội nghị truyền hình Video, ứng dụng Web, Mail, ERP, CRM.
2.4. Đa dạng kiến trúc kết nối (P2P, P2MP, MP2MP)
VNPT VPN đáp ứng mọi sơ đồ tổ chức mạng lưới của khách hàng với đầy đủ các chuẩn kết nối:
- Kết nối Điểm - Điểm (Point-to-Point - P2P): Kết nối trực tiếp giữa 02 văn phòng trung tâm hoặc giữa Data Center chính và Data Center dự phòng.
- Kết nối Điểm - Đa điểm (Point-to-Multipoint - P2MP): Mô hình tập trung (Hub-and-Spoke), kết nối từ Hội sở chính đến hàng loạt chi nhánh, văn phòng vệ tinh.
- Kết nối Đa điểm - Đa điểm (Multipoint-to-Multipoint - MP2MP): Tất cả các điểm trong mạng đều có thể giao tiếp trực tiếp với nhau, tối ưu cho các hệ thống làm việc cộng tác ngang hàng.
2.5. Linh hoạt hạ tầng Layer 2 (VPLS/VLL) & Layer 3 (IPVPN)
Dịch Vụ VPN Layer 3 (MegaWAN / IPVPN)
VNPT hỗ trợ toàn bộ công tác định tuyến (Routing) cho khách hàng. Doanh nghiệp không cần đầu tư đội ngũ chuyên gia mạng phức tạp, VNPT sẽ đảm bảo việc trung chuyển gói tin chính xác giữa các lớp mạng.
Dịch Vụ VPN Layer 2 (Metronet VPLS/E-Line)
Khách hàng hoàn toàn chủ động quy định các chính sách định tuyến nội bộ, bảo mật tuyệt đối thông tin định tuyến với nhà mạng. Hỗ trợ truyền tải đa giao thức lớp trên như IP, SNA, IPX...
2.6. Năng lực hạ tầng & Kinh nghiệm viễn thông hàng đầu
Khách hàng sử dụng dịch vụ VNPT VPN nhận được sự hỗ trợ tối đa từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông giàu kinh nghiệm nhất tại thị trường Việt Nam. Với **trên 20 năm kinh nghiệm cung cấp dịch vụ truyền số liệu**, VNPT sở hữu hạ tầng truyền dẫn mạng trục cáp quang rộng khắp 63 tỉnh/thành phố, các tuyến cáp quang biển quốc tế dung lượng lớn và đội ngũ kỹ sư túc trực hỗ trợ 24/7/365.
3. Đối Tượng Khách Hàng Sử Dụng Dịch Vụ
Dịch vụ VNPT VPN được thiết kế chuyên biệt cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam có phạm vi hoạt động trải rộng trên nhiều địa bàn địa lý:
Ngân Hàng & Tổ Chức Tài Chính
Kết nối mạng lưới ATM, phòng giao dịch, chi nhánh về trụ sở chính để xử lý giao dịch thời gian thực (Real-time Core Banking) an toàn tuyệt đối.
Tập Đoàn Bảo Hiểm & Hàng Không
Truyền tải dữ liệu hợp đồng bảo hiểm, đại lý bán vé, quản lý lịch trình bay và hạ tầng thông tin hành khách giữa các sân bay, văn phòng.
Cơ Quan Hành Chính Nhà Nước
Liên thông mạng truyền số liệu chuyên dùng từ các Bộ, Ban, Ngành đến UBND các tỉnh, thành phố, quận, huyện, xã, phường.
Chuỗi Bán Lẻ & Tập Đoàn Đa Quốc Gia
Đồng bộ dữ liệu kho vận (Logistics), chuỗi siêu thị, nhà máy sản xuất và các văn phòng đại diện trên toàn quốc.
4. Báo Giá & Mã Gói Cước VNPT VPN / Metronet / MegaWAN Thực Tế
Bảng mã gói cước dịch vụ Mạng riêng ảo niêm yết của VNPT:
| Mã Gói Cước Dịch Vụ VNPT | Phân Loại Hạ Tầng Kết Nối | Tốc Độ Băng Thông Đáp Ứng | Báo Giá Niêm Yết (VNĐ/Tháng/Điểm) |
|---|---|---|---|
| VNPT Metronet FE_P2P | VPN Layer 2 (Point-to-Point) | Tốc độ từ 10 Mbps - 100 Mbps Fast Ethernet | Xác định sau khảo sát cự cự ly & tốc độ |
| VNPT Metronet GE_MP2MP | VPN Layer 2 (VPLS Đa điểm) | Tốc độ cao từ 100 Mbps - 1 Gbps Gigabit | Xác định sau khảo sát cự cự ly & tốc độ |
| VNPT MegaWAN L3_IPVPN | VPN Layer 3 (Định tuyến IP/MPLS) | Tốc độ linh hoạt nx64Kbps đến nxMbps | Xác định sau khảo sát cự cự ly & tốc độ |
| VNPT VPN Dedicated_Wan | Gói thiết kế kênh truyền hạ tầng lớn | Băng thông Dedicated nxGbps, SLA 99.99% | Khảo sát & Lập dự toán kỹ thuật |
* Chính sách cước: Cước dịch vụ VNPT VPN bao gồm Cước cài đặt ban đầu (thu 01 lần) và Cước duy trì hàng tháng. Cước duy trì được tính toán chính xác dựa trên: Loại hình dịch vụ (Layer 2/Layer 3), Mức tốc độ băng thông cam kết, Khoảng cách địa lý kết nối (Nội tỉnh, Liên tỉnh) và Cấp độ cam kết chất lượng dịch vụ (SLA).
ĐĂNG KÝ KHẢO SÁT & TƯ VẤN GIẢI PHÁP VNPT VPN NGAY HÔM NAY!
Xây dựng hạ tầng mạng truyền tải dữ liệu WAN bảo mật, tốc độ cao và tối ưu chi phí cùng VNPT Solutions!
Truy cập website chính thức: vnptsolutions.vn